
Tại sao chúng ta nên thay thế lò sấy kiểu đối lưu bằng lò sấy bằng tia hồng ngoại?
Nếu bạn từng làm việc trong các nhà máy sản xuất linh kiện bán dẫn, bạn chắc hẳn đã quen với cách sử dụng những chiếc lò sấy kiểu đối lưu này. Trong nhiều năm qua, chúng ta vẫn phải dựa vào những chiếc lò sấy khổng lồ này. Nhưng khi ngành công nghiệp này chuyển sang sử dụng các phương pháp sấy thân thiện với môi trường, thì những chiếc lò sấy cũ kỹ này không còn phù hợp nữa.
Đó chính là lúc lò sấy bằng tia hồng ngoại ra đời.
Sự khác biệt lớn nhất là gì? Tia hồng ngoại không cần làm nóng không khí xung quanh. Nó chỉ cần truyền năng lượng trực tiếp vào vật liệu cần xử lý.
Không cần phải làm nóng toàn bộ căn phòng nữa! Hãy tưởng tượng về một chiếc lò sấy thông thường: bạn phải tiêu tốn rất nhiều năng lượng để làm nóng toàn bộ buồng lò và không khí bên trong, chỉ để làm ấm vật liệu cần xử lý. Đó thực sự là sự lãng phí.
Với lò sấy bằng tia hồng ngoại, chúng ta có thể sử dụng bức xạ điện từ để chiếu trực tiếp vào lớp phủ hoặc chất kết dính cần xử lý. Điểm tốt nhất là thời gian khởi động rất nhanh – chỉ vài giây thôi, chứ không phải vài giờ. Bạn không cần phải tiêu tốn nhiều năng lượng để duy trì nhiệt độ trong lò nữa.
Những khó khăn khi sử dụng vật liệu không chứa chì
Vấn đề khó khăn là: các loại keo dán và vật liệu kết dính không chứa chì đòi hỏi nhiệt độ cao hơn, và cần có sự kiểm soát nhiệt độ chính xác hơn so với các vật liệu chứa chì truyền thống.
Nếu nhiệt độ không được kiểm soát chính xác, vật liệu sẽ bị biến dạng hoặc có những chỗ chưa được xử lý đầy đủ. Đó thực sự là một vấn đề nghiêm trọng.
Tia hồng ngoại ngắn sóng giúp chúng ta tạo ra nhiệt độ cao một cách nhanh chóng. Chúng ta sử dụng đèn thạch anh để đảm bảo nhiệt độ được truyền sâu vào vật liệu và giúp vật liệu được xử lý đều. Không còn tình trạng mép vật liệu bị cháy quá mức hoặc phần giữa chưa được xử lý đầy đủ nữa – điều mà chúng ta thường gặp khi sử dụng lò sấy kiểu đối lưu.
Nhược điểm
Tuy nhiên, tôi không nói rằng lò sấy bằng tia hồng ngoại là giải pháp hoàn hảo. Nó vẫn có những hạn chế của riêng nó.
Do nhiệt độ rất cao, hệ thống làm mát phải hoạt động một cách chính xác. Nếu bộ phận vận chuyển vật liệu hoặc giá đỡ vật liệu không thể loại bỏ hết nhiệt dư sau khi vật liệu rời khỏi vùng xử lý, thì vật liệu sẽ bị ảnh hưởng bởi sự thay đổi nhiệt độ. Bạn cần có chiến lược làm mát hiệu quả, nếu không máy móc của bạn sẽ bị hư hại.
Nhưng khi loại bỏ yếu tố không khí ra khỏi quy trình xử lý, chúng ta sẽ giảm được lượng khí thải carbon. Đó là cách đơn giản hơn để đạt được các mục tiêu môi trường mà chúng ta đang theo đuổi.